trốn mặt

Học thuật
Thân thiện
trốn mặt

Một cậu bé trốn mặt sau cái ghế sofa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lánh mặt đi, không muốn gặp: Hành động cố ý tránh gặp một người nào đó, thường lý do không muốn đối diện, ngại ngùng, hoặc để tránh một tình huống khó xử.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy biết tôi đến đòi nợ nên đã trốn mặt. (Anh ấy biết tôi đến đòi nợ nên đã lánh mặt đi.)
    • Đừng trốn mặt mỗi khi chuyện khó khăn. (Đừng lánh mặt mỗi khi chuyện khó khăn.)
    • Sợ bị mắng, trốn mặt cả tuần không về nhà. (Sợ bị mắng, tránh mặt cả tuần không về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trốn mặt đối phương": Cố tình tránh không gặp người mình mâu thuẫn, tranh chấp hoặc nghĩa vụ phải giải quyết.
    • Hai bên đang xích mích, anh ta quyết định trốn mặt đối phương một thời gian.
  • "trốn mặt cho xong chuyện": Tránh mặt như một cách để tạm thời kết thúc hoặc trốn tránh một vấn đề, thường mang tính tiêu cực thiếu trách nhiệm.
    • Không thể giải quyết mâu thuẫn, hắn chỉ biết trốn mặt cho xong chuyện.
Biến thể từ gần giống
  • Trốn tránh (động từ): Tránh một cách chung chung, có thể tránh việc, tránh người hoặc tránh trách nhiệm. Nghĩa rộng hơn "trốn mặt".
    • thói quen trốn tránh trách nhiệm.
  • Lánh mặt (động từ): Từ gần nghĩa trực tiếp, thường dùng thay thế cho "trốn mặt".
    • Nghe tiếng chủ nợ, ông ta vội lánh mặt.
  • Né tránh (động từ): Hành động tránh sang một bên, tránh khỏi tầm mắt hoặc sự đối diện trực tiếp.
    • ấy luôn né tránh ánh mắt của tôi.
Từ đồng nghĩa
  • Lẩn mặt: Trốn đi, biến mất để không bị nhìn thấy mặt.
  • Tránh mặt: Tránh không gặp mặt.
  • Chuồn mặt (thông tục): Lẻn đi, trốn đi một cách nhanh chóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng kết hợp với tân ngữ như đã nêuphần dụ cách dùng nâng cao)

Thành ngữ liên quan
  • Trốn chúa lộn chồng: Thành ngữ chỉ việc bỏ trốn, lẩn tránh liên tục phần hỗn loạn, thường trong ngữ cảnh trốn nợ hoặc trốn tránh nghĩa vụ.
    • Mắc nợ cờ bạc, hắn phải sống cảnh trốn chúa lộn chồng.
  • Trốn hươu trốn vượn: Thành ngữ diễn tả cảnh trốn tránh, lẩn lút vất vả như loài vật trong rừng, ý chỉ sự trốn tránh cực khổ.
    • Cảnh trốn nợ của anh ta khổ như trốn hươu trốn vượn.
trốn mặt

Một cậu bé trốn mặt sau cái ghế sofa.

  1. Lánh mặt đi, không muốn gặp.